Danish Superliga00:00 ngày 12/04/2025

Aalborg
2 - 2

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốLyngby BK
1Chỉ số 80
6Chỉ số 216
64Chỉ số 23120
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
6Chỉ số 227
43Chỉ số 2464
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-4-212041314231626212711
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bruus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.H.Aaröen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Travis Hernes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Pius#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jørgensen#33
M.Jørgensen#40

M.Jørgensen#10

M.Jørgensen#24

M.Jørgensen#9

M.Jørgensen#17

M.Jørgensen#6
M.Jørgensen#28

M.Jørgensen#5
Lyngby BK
Sơ đồ 4-1-4-1322652022152181418
Đội hình xuất phát

J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Thelander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Klassen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M. Opoku#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J. Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Cornelius#40

J. Cornelius#4

J. Cornelius#12

J. Cornelius#26

J. Cornelius#13

J. Cornelius#30

J. Cornelius#29

J. Cornelius#23

J. Cornelius#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK2 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Aalborg
Aalborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 4
Aalborg
Aalborg4 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Aalborg
Aalborg0 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 4
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
Seattle Sounders5 - 3
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Lyngby BK4 - 3
Ararat-Armenia FC
Mjallby AIF0 - 1
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#12#22#30#40#54#60#70
Lyngby BK
#12#21#30#41#54#60#70