Danish Superliga22:00 ngày 20/04/2025

Aalborg
2 - 3

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốSonderjyske
114Chỉ số 2360
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 81
9Chỉ số 26
1Chỉ số 32
3Chỉ số 218
0Chỉ số 40
13Chỉ số 225
38Chỉ số 2432
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-3-31204131421268171011
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bruus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Travis Hernes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Widell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Jasson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jørgensen#16

M.Jørgensen#5
M.Jørgensen#40

M.Jørgensen#24

M.Jørgensen#23

M.Jørgensen#9

M.Jørgensen#6

M.Jørgensen#27

M.Jørgensen#33
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-1162212452681572411
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oggesen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.L.Gretarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.Hende#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Björklund#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Qamili#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O. Hyseni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lyng#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lyng#10

A.Lyng#31

A.Lyng#17

A.Lyng#1

A.Lyng#23

A.Lyng#9

A.Lyng#2

A.Lyng#28

A.Lyng#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
Aalborg3 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 0
Sonderjyske
Aalborg2 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
Aalborg
Aalborg4 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 4
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 4
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Aarhus AGF4 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#12#20#30#41#59#60#70
Sonderjyske
#13#22#30#42#56#60#70
Brondby IF
Randers FC