Danish Superliga19:00 ngày 27/04/2025

Lyngby BK
2 - 0

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốSilkeborg
4Chỉ số 27
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
70Chỉ số 2460
7Chỉ số 228
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
70Chỉ số 23122
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 5-3-24021265202122131418
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

R.Thelander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Klassen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sandgrav#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J. Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J. Cornelius#4

J. Cornelius#29

J. Cornelius#23

J. Cornelius#17

J. Cornelius#32

J. Cornelius#8

J. Cornelius#19

J. Cornelius#26

J. Cornelius#15
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-2-11193422062117109
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gammelby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ganchas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Poulsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Mattsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

F.Klynge#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Y.Bakiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

A.Simmelhack#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Simmelhack#36

A.Simmelhack#41

A.Simmelhack#7
A.Simmelhack#27

A.Simmelhack#30

A.Simmelhack#33
A.Simmelhack#35

A.Simmelhack#8

A.Simmelhack#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Silkeborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Silkeborg5 - 0
Lyngby BK
Silkeborg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Silkeborg
Silkeborg0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 0
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Midtjylland1 - 0
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Vejle0 - 4
Silkeborg
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Viborg1 - 4
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
VejleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#12#21#30#41#54#60#70
Silkeborg
#10#20#30#40#57#60#70
FC Copenhagen
Aarhus AGF