Danish Superliga21:00 ngày 06/04/2025

Vejle
1 - 1

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
VejleChỉ sốAalborg
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
51Chỉ số 2436
5Chỉ số 25
114Chỉ số 2367
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Vejle
Sơ đồ 4-3-31231314382345374517
Đội hình xuất phát

I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.G.Nielsen#2 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Gammelgaard#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Emmanouilidis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Emmanouilidis#18

D.Emmanouilidis#7

D.Emmanouilidis#8

D.Emmanouilidis#24

D.Emmanouilidis#59

D.Emmanouilidis#3

D.Emmanouilidis#29

D.Emmanouilidis#11

D.Emmanouilidis#10
Aalborg
Sơ đồ 4-3-31204131416826231011
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bruus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Widell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Travis Hernes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.H.Aaröen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Jørgensen#37

M.Jørgensen#5

M.Jørgensen#33

M.Jørgensen#27

M.Jørgensen#17

M.Jørgensen#9

M.Jørgensen#2

M.Jørgensen#21

M.Jørgensen#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg3 - 3
Vejle
Vejle2 - 2
Aalborg
Aalborg0 - 0
Vejle
Vejle0 - 1
Aalborg
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg2 - 1
Vejle
Vejle1 - 1
Aalborg
Vejle0 - 2
Aalborg
Aalborg1 - 3
Vejle
Aalborg5 - 3
VejleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Viborg3 - 1
Vejle
Vejle2 - 2
Brondby IF
Silkeborg0 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 1
Vejle
Vejle4 - 0
Dinamo Batumi
Vejle1 - 0
Boldklubben af 1893
Vejle0 - 3
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg0 - 4
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
Seattle Sounders5 - 3
Aalborg
Aalborg6 - 1
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vejle
#11#21#30#42#55#60#70
Aalborg
#11#21#30#41#55#60#70
Randers FC