Danish Superliga19:00 ngày 04/05/2025

Lyngby BK
0 - 0

Viborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốViborg
4Chỉ số 31
91Chỉ số 2378
8Chỉ số 29
15Chỉ số 228
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
66Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 5-3-24021265202122131814
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

R.Thelander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Klassen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J. Cornelius#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Sandgrav#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sandgrav#24

L.Sandgrav#17

L.Sandgrav#23

L.Sandgrav#29

L.Sandgrav#32

L.Sandgrav#8

L.Sandgrav#19

L.Sandgrav#26

L.Sandgrav#9
Viborg
Sơ đồ 4-3-31262423019612271110
Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Bidstrup#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Nasberg#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kuzmic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lonwijk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Clausen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Jorgensen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Njoh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Jensen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jensen#37

I.Jensen#14

I.Jensen#15

I.Jensen#3

I.Jensen#16

I.Jensen#18

I.Jensen#17

I.Jensen#13

I.Jensen#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Viborg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Viborg
Viborg2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 4
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Randers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg0 - 1
FC Copenhagen
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Vejle3 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Aalborg0 - 4
Viborg
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Viborg3 - 1
VejleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#10#20#30#44#58#60#70
Viborg
#10#20#30#41#59#60#70
Midtjylland