Danish Superliga19:00 ngày 30/03/2025

Lyngby BK
1 - 2

Vejle
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốVejle
7Chỉ số 22
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2532
150Chỉ số 2361
57Chỉ số 2429
7Chỉ số 228
4Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-1-4-13220126522181382115
Đội hình xuất phát

J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Klassen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Thelander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J. Cornelius#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M. Opoku#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Opoku#23

M. Opoku#14

M. Opoku#27

M. Opoku#4

M. Opoku#40

M. Opoku#19

M. Opoku#30

M. Opoku#29

M. Opoku#9
Vejle
Sơ đồ 4-3-31231314382534374517
Đội hình xuất phát

I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Flo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.G.Nielsen#2 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Gammelgaard#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Emmanouilidis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Emmanouilidis#27

D.Emmanouilidis#3

D.Emmanouilidis#33
D.Emmanouilidis#26

D.Emmanouilidis#18

D.Emmanouilidis#11

D.Emmanouilidis#29

D.Emmanouilidis#24

D.Emmanouilidis#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vejle2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Vejle
Vejle1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Vejle
Vejle1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Vejle
Vejle2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Vejle
Lyngby BK0 - 0
Vejle
Vejle3 - 2
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Lyngby BK4 - 3
Ararat-Armenia FC
Mjallby AIF0 - 1
Lyngby BK
FC Copenhagen3 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Viborg3 - 1
Vejle
Vejle2 - 2
Brondby IF
Silkeborg0 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 1
Vejle
Vejle4 - 0
Dinamo Batumi
Vejle1 - 0
Boldklubben af 1893
Vejle0 - 3
Midtjylland
Randers FC2 - 0
VejleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#11#21#30#43#57#60#70
Vejle
#12#22#30#40#52#60#70
Aalborg