Danish Superliga00:00 ngày 13/05/2025

Vejle
2 - 0

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
VejleChỉ sốLyngby BK
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2454
9Chỉ số 227
37Chỉ số 2563
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
96Chỉ số 23152
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Vejle
Sơ đồ 4-4-215913143837234174518
Đội hình xuất phát

I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Elvius#59 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gammelgaard#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.G.Nielsen#2 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Emmanouilidis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Jacobsen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jacobsen#3

A.Jacobsen#25

A.Jacobsen#29

A.Jacobsen#11

A.Jacobsen#10

A.Jacobsen#7
A.Jacobsen#26
A.Jacobsen#22

A.Jacobsen#24
Lyngby BK
Sơ đồ 5-3-24022363202122132614
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Andersson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Thelander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Hamalainen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Klassen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Sandgrav#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sandgrav#24

L.Sandgrav#4
L.Sandgrav#35

L.Sandgrav#15

L.Sandgrav#19

L.Sandgrav#18

L.Sandgrav#32

L.Sandgrav#29

L.Sandgrav#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Vejle2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Vejle
Vejle1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Vejle
Vejle1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Vejle
Vejle2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Vejle
Lyngby BK0 - 0
VejleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle
Silkeborg1 - 1
Vejle
Aalborg0 - 1
Vejle
Vejle0 - 4
Silkeborg
Vejle3 - 3
Viborg
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
Aalborg
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Viborg3 - 1
VejleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 1
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vejle
#12#21#30#42#51#60#70
Lyngby BK
#10#20#30#41#54#60#70
FC Copenhagen
Midtjylland
Randers FC