Danish Superliga19:00 ngày 17/04/2025

Lyngby BK
0 - 2

Sonderjyske
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốSonderjyske
5Chỉ số 25
0Chỉ số 213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 34
46Chỉ số 2451
9Chỉ số 2214
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
103Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-1-4-13221252022152181426
Đội hình xuất phát

J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Klassen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M. Opoku#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gytkjær#27

F.Gytkjær#6

F.Gytkjær#40

F.Gytkjær#19

F.Gytkjær#13

F.Gytkjær#29

F.Gytkjær#9

F.Gytkjær#17

F.Gytkjær#23
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-11620124522262572411
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klysner#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.L.Gretarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.Hende#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Oggesen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Agger#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Emini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O. Hyseni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Lyng#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lyng#10

A.Lyng#31

A.Lyng#17

A.Lyng#1

A.Lyng#23

A.Lyng#9

A.Lyng#2

A.Lyng#8

A.Lyng#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Lyngby BK
Sonderjyske1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Sonderjyske
Lyngby BK1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Lyngby BK
Sonderjyske2 - 2
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Lyngby BK4 - 3
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 4
Aarhus AGF
Sonderjyske1 - 0
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#10#20#30#42#55#60#70
Sonderjyske
#12#21#30#44#55#60#70