Danish Superliga19:00 ngày 18/05/2025

Aalborg
2 - 3

Silkeborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốSilkeborg
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2469
4Chỉ số 228
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 28
0Chỉ số 81
78Chỉ số 23138
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 5-4-1114204131711162189
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bruus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Jasson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Jørgensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Widell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Helenius#47

N.Helenius#24

N.Helenius#2
N.Helenius#40

N.Helenius#23

N.Helenius#26
N.Helenius#28

N.Helenius#10

N.Helenius#19
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-2-111934220633172123
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gammelby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Ganchas#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Poulsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Mattsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

M.Freundlich#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

F.Klynge#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

T.Adamsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Adamsen#26

T.Adamsen#41

T.Adamsen#36

T.Adamsen#30

T.Adamsen#9

T.Adamsen#11

T.Adamsen#27

T.Adamsen#35

T.Adamsen#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 2
Aalborg
Silkeborg1 - 1
Aalborg
Aalborg2 - 1
Silkeborg
Aalborg0 - 1
Silkeborg
Aalborg4 - 1
Silkeborg
Silkeborg1 - 1
Aalborg
Silkeborg2 - 2
Aalborg
Aalborg1 - 2
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Viborg3 - 1
Aalborg
Sonderjyske2 - 2
Aalborg
Aalborg0 - 1
Vejle
Aalborg2 - 3
Sonderjyske
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 4
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Sonderjyske0 - 3
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Silkeborg1 - 0
Sonderjyske
Silkeborg2 - 1
Brondby IF
Silkeborg1 - 1
Vejle
Brondby IF3 - 3
Silkeborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Vejle0 - 4
Silkeborg
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Silkeborg2 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske2 - 1
SilkeborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#12#21#30#42#51#60#70
Silkeborg
#13#21#30#41#58#60#70
FC Copenhagen
Midtjylland
Randers FC
Nordsjaelland