Danish Superliga00:00 ngày 06/05/2025

Sonderjyske
2 - 2

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SonderjyskeChỉ sốAalborg
0Chỉ số 32
76Chỉ số 23137
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 2216
25Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
4Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Sonderjyske
Sơ đồ 4-2-3-116201245222625112415
Đội hình xuất phát

M.Bundgaard#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Klysner#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Soulas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.L.Gretarsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.D.Hende#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Oggesen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Sommer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Agger#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Lyng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
O. Hyseni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Qamili#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Qamili#29

L.Qamili#2

L.Qamili#8

L.Qamili#28

L.Qamili#9

L.Qamili#23

L.Qamili#1

L.Qamili#17

L.Qamili#31
Aalborg
Sơ đồ 5-3-211420413621168119
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bruus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Jimenez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Widell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Helenius#10

N.Helenius#5

N.Helenius#27

N.Helenius#17

N.Helenius#26

N.Helenius#23
N.Helenius#40

N.Helenius#2

N.Helenius#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg2 - 3
Sonderjyske
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
Aalborg3 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Aalborg
Aalborg1 - 0
Sonderjyske
Aalborg2 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 0
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
Aalborg
Aalborg4 - 0
SonderjyskeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonderjyske
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Aalborg2 - 3
Sonderjyske
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Sonderjyske0 - 1
Odense BK
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
FC Copenhagen1 - 1
Sonderjyske
Sonderjyske1 - 3
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg0 - 1
Vejle
Aalborg2 - 3
Sonderjyske
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 4
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Aalborg0 - 0
FC CopenhagenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sonderjyske
#12#21#30#40#52#60#70
Aalborg
#12#20#30#42#57#60#70
Brondby IF
Randers FC
Nordsjaelland