Danish Superliga00:00 ngày 29/04/2025

Aalborg
0 - 1

Vejle
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốVejle
12Chỉ số 223
49Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
3Chỉ số 212
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23107
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 5-3-21142013246212681110
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bruus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Jimenez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Hernes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Widell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ross#27
O.Ross#40

O.Ross#16

O.Ross#5

O.Ross#23

O.Ross#2

O.Ross#9

O.Ross#17

O.Ross#33
Vejle
Sơ đồ 4-3-31213143817345374510
Đội hình xuất phát

I.Vekič#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
t.gundelund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Velkov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.Bruggen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Čolina#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Emmanouilidis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hetemi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Barry#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Gammelgaard#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Onugkha#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kristian Kirkegaard#11
Kristian Kirkegaard#26

Kristian Kirkegaard#7

Kristian Kirkegaard#18

Kristian Kirkegaard#29

Kristian Kirkegaard#25

Kristian Kirkegaard#24

Kristian Kirkegaard#23

Kristian Kirkegaard#59
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 3
Vejle
Vejle2 - 2
Aalborg
Aalborg0 - 0
Vejle
Vejle0 - 1
Aalborg
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg2 - 1
Vejle
Vejle1 - 1
Aalborg
Vejle0 - 2
Aalborg
Aalborg1 - 3
VejleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg2 - 3
Sonderjyske
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 4
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
Aalborg1 - 2
NordsjaellandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vejle
Vejle0 - 4
Silkeborg
Vejle3 - 3
Viborg
Sonderjyske1 - 0
Vejle
Vejle1 - 1
Aalborg
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Vejle3 - 2
Aarhus AGF
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Viborg3 - 1
Vejle
Vejle2 - 2
Brondby IF
Silkeborg0 - 1
VejleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#10#20#30#41#55#60#70
Vejle
#11#20#30#41#58#60#70
Randers FC