Danish Superliga23:00 ngày 16/03/2025

Lyngby BK
1 - 0

Nordsjaelland
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốNordsjaelland
58Chỉ số 2374
3Chỉ số 34
24Chỉ số 2463
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2570
3Chỉ số 2216
0Chỉ số 80
0Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-1-4-1322126522181482126
Đội hình xuất phát

J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Thelander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J. Cornelius#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gytkjær#9

F.Gytkjær#30

F.Gytkjær#27

F.Gytkjær#13

F.Gytkjær#3

F.Gytkjær#40

F.Gytkjær#15

F.Gytkjær#19

F.Gytkjær#20
Nordsjaelland
Sơ đồ 4-3-2-1132244525863671011
Đội hình xuất phát

A.Hansen#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Ankersen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Høgsberg#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N. Markmann#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Lähteenmäki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dorgeles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Brink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Caleb Marfo Yirenkyi#36 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

S. Egeli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

B.Nygren#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

G.Wikheim#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Wikheim#23

G.Wikheim#21

G.Wikheim#3
G.Wikheim#20
G.Wikheim#18

G.Wikheim#38

G.Wikheim#12
G.Wikheim#34
G.Wikheim#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nordsjaelland1 - 1
Lyngby BK
Nordsjaelland3 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Nordsjaelland
Lyngby BK1 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland2 - 1
Lyngby BK
Nordsjaelland0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 3
Nordsjaelland
Nordsjaelland4 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Nordsjaelland
Nordsjaelland1 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Lyngby BK4 - 3
Ararat-Armenia FC
Mjallby AIF0 - 1
Lyngby BK
FC Copenhagen3 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 2
Sonderjyske
FC Copenhagen2 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 1
Vejle
Midtjylland2 - 1
Nordsjaelland
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Nordsjaelland3 - 2
Sonderjyske
Nordsjaelland0 - 1
AIK
Nordsjaelland5 - 1
SC Freiburg II
Nordsjaelland5 - 1
Hacken
Lech Poznan1 - 7
Nordsjaelland
Nordsjaelland4 - 0
Fredericia
Nordsjaelland5 - 1
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#11#20#30#43#50#60#70
Nordsjaelland
#10#20#30#44#55#60#70
Aarhus AGF
Viborg