Danish Superliga23:00 ngày 11/05/2025

Viborg
3 - 1

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
ViborgChỉ sốAalborg
7Chỉ số 213
54Chỉ số 2546
44Chỉ số 2427
102Chỉ số 2361
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
15Chỉ số 228
0Chỉ số 80
8Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
Viborg
Sơ đồ 4-3-311824553015133771110
Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mbom#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kuzmic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Beck#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Vester#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Jensen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jensen#2

I.Jensen#26

I.Jensen#14

I.Jensen#6

I.Jensen#27

I.Jensen#17

I.Jensen#19

I.Jensen#12

I.Jensen#16
Aalborg
Sơ đồ 5-3-2114204132421168119
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bruus#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Pudel#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N. Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K. Davidsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Widell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Helenius#19

N.Helenius#10

N.Helenius#27

N.Helenius#6

N.Helenius#17

N.Helenius#26

N.Helenius#23
N.Helenius#40

N.Helenius#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg0 - 4
Viborg
Viborg2 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 0
Viborg
Viborg2 - 3
Aalborg
Aalborg1 - 4
Viborg
Viborg1 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 0
Viborg
Viborg2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
FC Copenhagen1 - 0
Viborg
Lyngby BK0 - 0
Viborg
Viborg0 - 1
FC Copenhagen
Sonderjyske2 - 2
Viborg
Viborg1 - 1
Lyngby BK
Vejle3 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
Silkeborg
Viborg2 - 1
Sonderjyske
Aalborg0 - 4
Viborg
Viborg3 - 2
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Sonderjyske2 - 2
Aalborg
Aalborg0 - 1
Vejle
Aalborg2 - 3
Sonderjyske
Silkeborg4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 2
Lyngby BK
Vejle1 - 1
Aalborg
Aalborg0 - 4
Viborg
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
Aalborg1 - 4
MidtjyllandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Viborg
#13#20#30#43#58#60#70
Aalborg
#11#20#31#41#58#60#70
Brondby IF
Randers FC
Nordsjaelland