Danish Superliga19:00 ngày 06/04/2025

Silkeborg
2 - 1

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
SilkeborgChỉ sốLyngby BK
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23137
1Chỉ số 81
1Chỉ số 23
45Chỉ số 2455
4Chỉ số 212
1Chỉ số 34
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
Silkeborg
Sơ đồ 4-3-2-11325401920621171023
Đội hình xuất phát

N.O.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Öström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Rodin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Busch#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gammelby#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Larsen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

P.Mattsson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

F.Klynge#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

C.McCowatt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Y.Bakiz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

T.Adamsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Adamsen#8

T.Adamsen#14

T.Adamsen#9

T.Adamsen#30

T.Adamsen#4

T.Adamsen#36

T.Adamsen#7

T.Adamsen#41
Lyngby BK
Sơ đồ 4-5-13251262018212281415
Đội hình xuất phát

J.Storch#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Lissens#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jensen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Thelander#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Klassen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J. Cornelius#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Magnusson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P. Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M. Opoku#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Opoku#26

M. Opoku#23

M. Opoku#40

M. Opoku#27

M. Opoku#11

M. Opoku#19

M. Opoku#13

M. Opoku#30

M. Opoku#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Silkeborg
Lyngby BK2 - 0
Silkeborg
Silkeborg5 - 0
Lyngby BK
Silkeborg1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Silkeborg
Silkeborg0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 2
Silkeborg
Silkeborg2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Silkeborg
Sonderjyske2 - 1
Silkeborg
Brondby IF2 - 2
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Sonderjyske1 - 3
Silkeborg
Viborg1 - 4
Silkeborg
Silkeborg0 - 1
Vejle
Silkeborg2 - 1
Hillerod Fodbold
Silkeborg1 - 0
IK Sirius FK
Silkeborg0 - 3
FC Copenhagen
Real Murcia0 - 0
SilkeborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK1 - 2
Vejle
Lyngby BK1 - 0
Nordsjaelland
Silkeborg0 - 1
Lyngby BK
Brondby IF1 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Randers FC
Midtjylland1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 2
Banga Gargzdai
Lyngby BK4 - 3
Ararat-Armenia FC
Mjallby AIF0 - 1
Lyngby BK
FC Copenhagen3 - 0
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Silkeborg
#12#22#30#41#51#60#70
Lyngby BK
#11#21#30#44#53#60#70
Aarhus AGF
Aalborg