Danish Superliga01:00 ngày 29/03/2025

Aalborg
0 - 4

Viborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốViborg
6Chỉ số 26
40Chỉ số 2450
12Chỉ số 2210
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
100Chỉ số 2392
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-5-112042617232681110
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jorgensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Diakhite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jimenez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Jasson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.H.Aaröen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Travis Hernes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Widell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Jørgensen#11 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ross#22
O.Ross#25

O.Ross#16
O.Ross#28

O.Ross#33

O.Ross#27

O.Ross#21

O.Ross#14
O.Ross#37
Viborg
Sơ đồ 4-3-311855243012133771127
Đội hình xuất phát

L.L.Pedersen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mbom#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Radić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Anyembe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kuzmic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Jorgensen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Grønning#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Vester#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andrade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Junior#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Njoh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Njoh#32

Y.Njoh#8

Y.Njoh#17

Y.Njoh#16

Y.Njoh#14

Y.Njoh#33

Y.Njoh#26
Y.Njoh#31
Y.Njoh#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 6 | 1 | 2 | 60 |
| 2 | Midtjylland | 9 | 4 | 2 | 3 | 59 |
| 3 | Brondby IF | 9 | 4 | 3 | 2 | 48 |
| 4 | Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 48 |
| 5 | Nordsjaelland | 9 | 3 | 2 | 4 | 46 |
| 6 | Aarhus AGF | 9 | 1 | 1 | 7 | 40 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Silkeborg | 9 | 5 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Viborg | 9 | 4 | 4 | 1 | 44 |
| 3 | Sonderjyske | 9 | 5 | 2 | 2 | 34 |
| 4 | Vejle | 9 | 4 | 3 | 2 | 28 |
| 5 | Lyngby BK | 9 | 1 | 3 | 5 | 24 |
| 6 | Aalborg | 9 | 0 | 3 | 6 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 2 | FC Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 3 | Aarhus AGF | 22 | 9 | 9 | 4 | 36 |
| 4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 35 |
| 5 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | Brondby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 7 | Silkeborg | 22 | 8 | 9 | 5 | 33 |
| 8 | Viborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 9 | Aalborg | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | Lyngby BK | 22 | 3 | 9 | 10 | 18 |
| 11 | Sonderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 4 | 15 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Viborg2 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 0
Viborg
Viborg2 - 3
Aalborg
Aalborg1 - 4
Viborg
Viborg1 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 0
Viborg
Viborg2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 1
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aarhus AGF1 - 1
Aalborg
Sonderjyske0 - 3
Aalborg
Aalborg1 - 4
Midtjylland
Aalborg0 - 0
FC Copenhagen
Aalborg1 - 2
Nordsjaelland
Aarhus AGF4 - 0
Aalborg
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
Seattle Sounders5 - 3
Aalborg
Aalborg6 - 1
AC Horsens
Viborg2 - 0
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Viborg
Viborg3 - 2
FC Copenhagen
Aarhus AGF1 - 1
Viborg
Viborg3 - 1
Vejle
Viborg1 - 4
Silkeborg
Brondby IF4 - 1
Viborg
Viborg2 - 1
IK Sirius FK
Viborg2 - 2
Boldklubben af 1893
Halmstads0 - 3
Viborg
Viborg2 - 1
Hobro
Viborg2 - 0
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#10#20#30#43#56#60#70
Viborg
#14#22#30#42#56#60#70
Randers FC
Lyngby BK