Montenegro Second League22:30 ngày 03/05/2025

Lovcen Cetinje
2 - 0

FK Rudar Pljevlja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lovcen CetinjeChỉ sốFK Rudar Pljevlja
79Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 221
1Chỉ số 21
40Chỉ số 2434
0Chỉ số 41
13Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Lovcen Cetinje
12299611425920710
Đội hình xuất phát
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Radovic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Perisic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Pavićević#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Golubović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vickovic#13
V.Vickovic#21
V.Vickovic#18
V.Vickovic#8

V.Vickovic#45
V.Vickovic#17
V.Vickovic#14
V.Vickovic#15
V.Vickovic#5
FK Rudar Pljevlja
11304981018212322318
Đội hình xuất phát
d.magdelinic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan damjanovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej kartal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kasalica#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kojašević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Lukacevic#17
S.Lukacevic#52
S.Lukacevic#20

S.Lukacevic#9
S.Lukacevic#13
S.Lukacevic#6
S.Lukacevic#25
S.Lukacevic#19
S.Lukacevic#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 3
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 3
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 0
Lovcen Cetinje
FK Rudar Pljevlja2 - 0
Lovcen Cetinje
FK Rudar Pljevlja1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 0
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
OSK Igalo2 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 0
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar RozajeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lovcen Cetinje
#12#21#30#42#52#60#70
FK Rudar Pljevlja
#10#20#31#45#51#60#70