Montenegro Second League21:00 ngày 27/04/2025

FK Rudar Pljevlja
0 - 2

FK Iskra Danilovgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Rudar PljevljaChỉ sốFK Iskra Danilovgrad
73Chỉ số 2385
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
3Chỉ số 23
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
7Chỉ số 2210
41Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rudar Pljevlja
41721192561810222331
Đội hình xuất phát
andrej kartal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja radevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Radenovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrija pupovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Kojašević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Balsa radanovic#12

Balsa radanovic#8
Balsa radanovic#16
Balsa radanovic#30
Balsa radanovic#52
Balsa radanovic#20

Balsa radanovic#9
Balsa radanovic#11
FK Iskra Danilovgrad
984219157827161712
Đội hình xuất phát
Vasilije vucinic#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dragan trninic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m rovcarin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip perovic#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.perisisc#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Pavle pavicevic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.obradovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.makocevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.cetkovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andjelko bokan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vujisic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.vujisic#11
m.vujisic#99
m.vujisic#10
m.vujisic#22
m.vujisic#33
m.vujisic#28
m.vujisic#45
m.vujisic#30
m.vujisic#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad2 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Iskra Danilovgrad3 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 3
FK Iskra DanilovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 0
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 3
Mornar
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad4 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra DanilovgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rudar Pljevlja
#10#20#30#44#53#60#70
FK Iskra Danilovgrad
#12#20#30#41#53#60#70