Montenegro Second League21:00 ngày 23/04/2025

FK Ibar Rozaje
0 - 4

FK Rudar Pljevlja
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Ibar RozajeChỉ sốFK Rudar Pljevlja
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 215
1Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
1Chỉ số 31
1Chỉ số 40
90Chỉ số 2386
38Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Ibar Rozaje
912212351317162586
Đội hình xuất phát
r.bralic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rajko·Boljevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haris terzic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar sekularac#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Popovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muzurović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalezić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismar hodzic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ismar hodzic#4
ismar hodzic#14
ismar hodzic#10
ismar hodzic#11
ismar hodzic#27
ismar hodzic#7
ismar hodzic#20

ismar hodzic#18
ismar hodzic#19
FK Rudar Pljevlja
22103117418252123898
Đội hình xuất phát

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kojašević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej kartal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V.Radenovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kasalica#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Kasalica#19
O.Kasalica#6
O.Kasalica#11
O.Kasalica#13

O.Kasalica#9
O.Kasalica#20
O.Kasalica#52
O.Kasalica#30
O.Kasalica#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 1
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 0
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar PljevljaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Ibar Rozaje
#10#20#31#42#51#60#70
FK Rudar Pljevlja
#14#20#30#41#53#60#70