Montenegro Second League20:00 ngày 12/04/2025

KOM Podgorica
4 - 1

FK Rudar Pljevlja
Thống kê
Thống kê trận đấu
KOM PodgoricaChỉ sốFK Rudar Pljevlja
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
63Chỉ số 2537
3Chỉ số 28
35Chỉ số 2455
90Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
KOM Podgorica
217723205298339814
Đội hình xuất phát
bojan bigovic#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lazar·Baltic#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daigo urano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.pavicevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taishi oitsu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ljumovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Milun jokovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burzanović#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej bozovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andrej bozovic#15
andrej bozovic#4
andrej bozovic#11
andrej bozovic#10
andrej bozovic#7

andrej bozovic#1
andrej bozovic#24
andrej bozovic#6
andrej bozovic#17
FK Rudar Pljevlja
2243117309811212389
Đội hình xuất phát

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej kartal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan damjanovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kasalica#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.magdelinic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan·Golubovic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Stefan·Golubovic#12
Stefan·Golubovic#26
Stefan·Golubovic#19
Stefan·Golubovic#25
Stefan·Golubovic#6

Stefan·Golubovic#10
Stefan·Golubovic#13
Stefan·Golubovic#20
Stefan·Golubovic#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 1
FK Rudar Pljevlja
KOM Podgorica1 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica5 - 0
FK Rudar Pljevlja
KOM Podgorica0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 1
KOM PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica3 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
Jedinstvo Bijelo Polje6 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KOM Podgorica
#14#22#30#40#53#60#70
FK Rudar Pljevlja
#11#21#30#43#58#60#70