Montenegro Second League19:00 ngày 29/03/2025

FK Rudar Pljevlja
4 - 1

FK Grbalj Radanovici
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Rudar PljevljaChỉ sốFK Grbalj Radanovici
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
8Chỉ số 22
0Chỉ số 31
41Chỉ số 2425
11Chỉ số 212
64Chỉ số 2536
10Chỉ số 221
96Chỉ số 2374
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rudar Pljevlja
101730209818212322318
Đội hình xuất phát

D.Kojašević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan damjanovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa globarevic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kasalica#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Lukacevic#52

S.Lukacevic#9
S.Lukacevic#13
S.Lukacevic#4
S.Lukacevic#11
S.Lukacevic#6
S.Lukacevic#25
S.Lukacevic#19
S.Lukacevic#12
FK Grbalj Radanovici
302816105261941615
Đội hình xuất phát

I.Tučević#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stryzhak#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stesevic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan radojevic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sreten perunicic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nebojsa obradovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vukovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Markovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bjelica#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija uskokovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa vujovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aleksa vujovic#24
Aleksa vujovic#27
Aleksa vujovic#29
Aleksa vujovic#22
Aleksa vujovic#17
Aleksa vujovic#2
Aleksa vujovic#33
Aleksa vujovic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Grbalj Radanovici2 - 5
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 3
FK Grbalj Radanovici
FK Rudar Pljevlja3 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici0 - 1
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
Jedinstvo Bijelo Polje6 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 5
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj Kotor
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Arsenal Tivat
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Red Star Belgrade U19
FK Grbalj Radanovici0 - 2
Semendrija 1924
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Mladost LjeskopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rudar Pljevlja
#14#22#30#40#58#60#70
FK Grbalj Radanovici
#11#20#30#41#52#60#70