Montenegro Second League20:00 ngày 08/03/2025

FK Rudar Pljevlja
2 - 0

FK Ibar Rozaje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Rudar PljevljaChỉ sốFK Ibar Rozaje
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
88Chỉ số 2366
36Chỉ số 2424
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rudar Pljevlja
11301718252331522218
Đội hình xuất phát
d.magdelinic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan damjanovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
V.Radenovic#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yahaya#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Lukacevic#12
S.Lukacevic#4
S.Lukacevic#13

S.Lukacevic#9
S.Lukacevic#20

S.Lukacevic#10
S.Lukacevic#6
S.Lukacevic#19
S.Lukacevic#26
FK Ibar Rozaje
1291081116181752321
Đội hình xuất phát
Rajko·Boljevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.bralic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jukovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kalezić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak kovacevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Popovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Puletic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haris terzic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bojan vlaovic#15
bojan vlaovic#4
bojan vlaovic#6
bojan vlaovic#27
bojan vlaovic#2
bojan vlaovic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
Jedinstvo Bijelo Polje6 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 5
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Rudar Pljevlja3 - 0
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 3
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 0
FK Iskra DanilovgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Mladost DG2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje3 - 1
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo3 - 2
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 1
FK Grbalj RadanoviciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rudar Pljevlja
#12#20#30#41#55#60#70
FK Ibar Rozaje
#10#20#30#42#54#60#70