French Ligue 201:00 ngày 06/04/2025

Lorient
5 - 0

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốPau FC
5Chỉ số 21
0Chỉ số 240
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
1Chỉ số 81
0Chỉ số 31
85Chỉ số 2515
0Chỉ số 230
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 4-1-4-1382153446936210229
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Mvuka#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Kroupi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bamba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bamba#75
M.Bamba#66

M.Bamba#1

M.Bamba#21

M.Bamba#28

M.Bamba#27

M.Bamba#24
Pau FC
Sơ đồ 3-5-2119412227172123109
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

X.Kouassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Gaspar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Koudou#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Bangre#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J. Obiang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Boutaïb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mboup#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Mboup#33

P.Mboup#24

P.Mboup#11

P.Mboup#18
P.Mboup#20

P.Mboup#55

P.Mboup#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Grenoble1 - 2
Lorient
Lorient4 - 0
Bastia
Paris FC3 - 2
Lorient
Lorient3 - 1
Rodez Aveyron
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Troyes0 - 1
Lorient
Lorient3 - 1
Amiens
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Lorient3 - 2
Clermont
USL Dunkerque0 - 1
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC1 - 0
FC Annecy
Martigues2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 2
Troyes
Pau FC1 - 0
Grenoble
Caen2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Paris FC3 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Bastia1 - 1
Pau FC
Red Star FC 931 - 3
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#15#21#30#40#55#60#70
Pau FC
#10#20#30#41#51#60#70
Metz
Guingamp
Ajaccio