French Ligue 202:00 ngày 01/02/2025

Pau FC
1 - 1

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốStade Lavallois MFC
68Chỉ số 2424
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2397
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
15Chỉ số 225
8Chỉ số 24
7Chỉ số 215
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-1-3-211242533822191710
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gaspar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Kouassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kalulu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Mohamed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Koudou#2 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

P.Mboup#9 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Mille#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Boutaïb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Boutaïb#20

K.Boutaïb#55

K.Boutaïb#19

K.Boutaïb#30

K.Boutaïb#18

K.Boutaïb#14

K.Boutaïb#7
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-3-230721522014461810
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Adilehou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Cherni#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Tell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Roye#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Zohi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Zohi#19

K.Zohi#17

K.Zohi#1

K.Zohi#8

K.Zohi#39

K.Zohi#22

K.Zohi#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC3 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Pau FC
Pau FC0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 0
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Bastia1 - 1
Pau FC
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 1
USL Dunkerque
Metz0 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
St Philbert Gd Lieu1 - 1
Pau FC
Pau FC4 - 1
Red Star FC 93
Bayonne1 - 3
Pau FC
Pau FC0 - 0
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
SA Merignac0 - 0
Stade Lavallois MFC
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC2 - 2
Concarneau
Martigues0 - 3
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#11#20#30#42#58#60#70
Stade Lavallois MFC
#11#20#30#43#54#60#70
Guingamp
FC Annecy
Grenoble