French Ligue 202:00 ngày 29/03/2025

Pau FC
1 - 0

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốFC Annecy
2Chỉ số 26
92Chỉ số 23105
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 225
34Chỉ số 2425
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 3-5-21199725227617231018
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Koudou#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Bangre#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J. Obiang#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Boutaïb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Diawara#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Diawara#4

K.Diawara#21

K.Diawara#11

K.Diawara#12
K.Diawara#33

K.Diawara#55

K.Diawara#3
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-31411821433522282426
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Nsakala#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Ganiou#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Q.Paris#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Demoncy#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bermont#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Bermont#35

A.Bermont#15

A.Bermont#16
A.Bermont#42

A.Bermont#10

A.Bermont#19

A.Bermont#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy2 - 0
Pau FC
FC Annecy0 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 3
FC Annecy
Pau FC2 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Martigues2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 2
Troyes
Pau FC1 - 0
Grenoble
Caen2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Paris FC3 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Bastia1 - 1
Pau FC
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 1
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Metz5 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Martigues2 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Amiens1 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
USL Dunkerque
Troyes0 - 1
FC Annecy
Stade Briochin1 - 1
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#11#20#30#41#52#60#70
FC Annecy
#10#20#30#44#56#60#70
Lorient
Guingamp
Ajaccio
Clermont