French Ligue 220:00 ngày 08/02/2025

Lorient
3 - 1

Amiens
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốAmiens
14Chỉ số 221
93Chỉ số 2414
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
9Chỉ số 212
9Chỉ số 21
161Chỉ số 2350
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 4-1-4-138241534469362211022
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kalulu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Mvuka#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kroupi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kroupi#27

E.Kroupi#77

E.Kroupi#1

E.Kroupi#17

E.Kroupi#5

E.Kroupi#2

E.Kroupi#28
Amiens
Sơ đồ 4-4-1-1114341319782010279
Đội hình xuất phát

R.Gurtner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Corchia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jaouab#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Leautey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kaiboue#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Nordine Kandil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#45

L.Mafouta#16

L.Mafouta#18
L.Mafouta#78

L.Mafouta#11

L.Mafouta#6

L.Mafouta#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens1 - 0
Lorient
Lorient1 - 1
Amiens
Amiens1 - 1
Lorient
Lorient2 - 2
Amiens
Amiens0 - 0
Lorient
Lorient1 - 2
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Lorient3 - 2
Clermont
USL Dunkerque0 - 1
Lorient
Cannes AS2 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
Metz
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
Tours0 - 3
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 0
Troyes
Monnaie0 - 5
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Amiens1 - 0
FC Annecy
Martigues3 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
Bastia
Paris FC1 - 0
Amiens
Amiens0 - 3
Troyes
Thaon2 - 1
Amiens
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Grenoble0 - 2
Amiens
Calais Beau Marais0 - 3
Amiens
Guingamp3 - 0
AmiensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#13#21#30#41#59#60#70
Amiens
#11#21#30#41#51#60#70
Ajaccio
Pau FC
Rodez Aveyron
Caen