French Ligue 202:00 ngày 15/03/2025

Martigues
2 - 2

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MartiguesChỉ sốPau FC
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
4Chỉ số 217
0Chỉ số 34
46Chỉ số 2437
6Chỉ số 228
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Martigues
Sơ đồ 4-4-2202135181276101427
Đội hình xuất phát

Y.Etile#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hadjem#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Solvet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Amraoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Robin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Orinel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kembolo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tlili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.S.M.Oko#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ipiele#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ipiele#9

A.Ipiele#22

A.Ipiele#11

A.Ipiele#26

A.Ipiele#41

A.Ipiele#50
Pau FC
Sơ đồ 4-2-3-1197192523176227910
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Obiang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Koudou#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bangre#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mboup#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Boutaïb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Boutaïb#11

K.Boutaïb#18

K.Boutaïb#26

K.Boutaïb#12

K.Boutaïb#55

K.Boutaïb#3

K.Boutaïb#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC3 - 0
Martigues
Pau FC3 - 2
Martigues
Martigues0 - 0
Pau FC
Pau FC2 - 2
Martigues
Martigues1 - 1
Pau FC
Pau FC0 - 0
Martigues
Martigues2 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 1
Martigues
Martigues3 - 2
Pau FC
Martigues2 - 1
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Martigues
Bastia1 - 0
Martigues
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Martigues2 - 0
FC Annecy
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Martigues1 - 2
Troyes
USL Dunkerque0 - 1
Martigues
Martigues3 - 0
Amiens
Grenoble1 - 0
Martigues
Martigues0 - 1
Clermont
Paris FC1 - 2
MartiguesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC0 - 2
Troyes
Pau FC1 - 0
Grenoble
Caen2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Paris FC3 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Bastia1 - 1
Pau FC
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 1
USL Dunkerque
Metz0 - 0
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Martigues
#12#21#30#40#54#60#70
Pau FC
#12#20#30#44#53#60#70
Lorient
Guingamp
Ajaccio