French Ligue 202:00 ngày 08/02/2025

Paris FC
3 - 1

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốPau FC
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2378
42Chỉ số 2454
2Chỉ số 32
2Chỉ số 229
4Chỉ số 26
0Chỉ số 81
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-11639515284217201011
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Tourraine#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Marchetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gory#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Lopez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Krasso#1

J.Krasso#13

J.Krasso#17

J.Krasso#31
J.Krasso#12

J.Krasso#8

J.Krasso#2
Pau FC
Sơ đồ 4-1-4-112192533827172197
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Koudou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kalulu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lopy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Bangre#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Mboup#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Arconte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arconte#55

T.Arconte#10

T.Arconte#4

T.Arconte#12

T.Arconte#18

T.Arconte#6

T.Arconte#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC0 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 0
Paris FC
Paris FC0 - 1
Pau FC
Pau FC0 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 0
Paris FC
Pau FC1 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 1
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Guingamp0 - 1
Paris FC
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Metz3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Amiens
Paris FC1 - 2
Martigues
Lorient2 - 0
Paris FC
Ajaccio0 - 2
Paris FC
Paris FC0 - 0
FC Annecy
Paris FC1 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Pau FC0 - 0
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Bastia1 - 1
Pau FC
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 1
USL Dunkerque
Metz0 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
St Philbert Gd Lieu1 - 1
Pau FC
Pau FC4 - 1
Red Star FC 93
Bayonne1 - 3
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#13#21#30#42#54#60#70
Pau FC
#11#21#30#42#56#60#70
Grenoble
Troyes
Clermont
Caen