French Ligue 202:00 ngày 15/02/2025

Pau FC
0 - 5

Rodez Aveyron
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốRodez Aveyron
122Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
4Chỉ số 218
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
11Chỉ số 227
52Chỉ số 2432
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-1-4-112972523891721710
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Koudou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. Obiang#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lopy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Mboup#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Arconte#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Boutaïb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Boutaïb#6

K.Boutaïb#4

K.Boutaïb#19

K.Boutaïb#33

K.Boutaïb#55

K.Boutaïb#12

K.Boutaïb#18
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-299256215288510922
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.T.N.Nounchil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Vandenabeele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Cissokho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.H.Abdallah#28 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

W.Younoussa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Cadiou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Taibi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Nkada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bentayeb#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bentayeb#26

T.Bentayeb#18

T.Bentayeb#11

T.Bentayeb#19

T.Bentayeb#16

T.Bentayeb#4

T.Bentayeb#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
Rodez Aveyron1 - 4
Pau FC
Rodez Aveyron2 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Rodez Aveyron
Pau FC0 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 3
Pau FC
Pau FC2 - 2
Rodez Aveyron
Pau FC4 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
Pau FC0 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Paris FC3 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Bastia1 - 1
Pau FC
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 1
USL Dunkerque
Metz0 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
St Philbert Gd Lieu1 - 1
Pau FC
Pau FC4 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Guingamp3 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
Caen3 - 3
Rodez Aveyron
Angouleme2 - 1
Rodez AveyronĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#10#20#30#42#55#60#70
Rodez Aveyron
#15#22#30#42#53#60#70
Lorient
FC Annecy
Amiens
Martigues