French Ligue 220:00 ngày 22/02/2025

Lorient
0 - 1

Stade Lavallois MFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốStade Lavallois MFC
126Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
12Chỉ số 224
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 34
5Chỉ số 213
69Chỉ số 2436
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 4-1-4-13821534469362211022
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Mvuka#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kroupi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kroupi#27

E.Kroupi#66

E.Kroupi#77

E.Kroupi#1

E.Kroupi#17

E.Kroupi#5

E.Kroupi#28
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-1307212321719278918
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vargas#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.O.Kouassi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Y.Tavares#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Pellenard#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

W.Kokolo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Sellouki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Adeoti#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Camara#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tchokounte#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tchokounte#5

M.Tchokounte#20

M.Tchokounte#34

M.Tchokounte#39

M.Tchokounte#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
Lorient1 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Lorient
Stade Lavallois MFC1 - 1
Lorient
Lorient1 - 2
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC2 - 2
Lorient
Lorient0 - 0
Stade Lavallois MFC
Lorient1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Lorient
Lorient2 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Troyes0 - 1
Lorient
Lorient3 - 1
Amiens
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Lorient3 - 2
Clermont
USL Dunkerque0 - 1
Lorient
Cannes AS2 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
Metz
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
Tours0 - 3
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Toulouse FC2 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
SA Merignac0 - 0
Stade Lavallois MFC
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#10#20#30#42#54#60#70
Stade Lavallois MFC
#11#20#30#44#53#60#70
Guingamp
Bastia
Grenoble
Rodez Aveyron
Martigues
Caen