French Ligue 220:00 ngày 01/02/2025

Red Star FC 93
1 - 2

Lorient
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốLorient
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
0Chỉ số 31
1Chỉ số 216
25Chỉ số 2457
40Chỉ số 2560
5Chỉ số 229
69Chỉ số 23144
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 4-2-3-140202728982681110721
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kouagba#28 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hachem#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Dembi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Eickmayer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ifnaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Durand#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Badji#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Badji#29

A.Badji#13

A.Badji#5

A.Badji#9

A.Badji#19

A.Badji#50

A.Badji#97
Lorient
Sơ đồ 4-1-4-138241534469362211022
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kalulu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Mvuka#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kroupi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kroupi#28

E.Kroupi#5

E.Kroupi#17

E.Kroupi#1

E.Kroupi#11

E.Kroupi#77

E.Kroupi#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lorient2 - 1
Red Star FC 93
Lorient2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 3
Lorient
Lorient2 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Stade Lavallois MFC1 - 1
Red Star FC 93
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Red Star FC 930 - 0
Bastia
Bobigny A.C.2 - 2
Red Star FC 93
Pau FC4 - 1
Red Star FC 93
Haubourdin1 - 7
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 3
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient3 - 2
Clermont
USL Dunkerque0 - 1
Lorient
Cannes AS2 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
Metz
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
Tours0 - 3
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 0
Troyes
Monnaie0 - 5
Lorient
Bastia0 - 0
LorientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#11#20#30#40#52#60#70
Lorient
#12#21#30#41#53#60#70
Guingamp
FC Annecy
Amiens
Ajaccio
Martigues
Caen