French Ligue 220:00 ngày 08/03/2025

Paris FC
3 - 2

Lorient
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốLorient
0Chỉ số 82
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
5Chỉ số 217
39Chỉ số 2440
4Chỉ số 32
93Chỉ số 23110
1Chỉ số 27
6Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-4-2163151528132117101112
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Chergui#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cafaro#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Krasso#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Dicko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Dicko#1

N.Dicko#2

N.Dicko#4

N.Dicko#20

N.Dicko#29

N.Dicko#7

N.Dicko#8
Lorient
Sơ đồ 4-1-4-13821534467717622228
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

P.Katseris#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Makengo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Kroupi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Soumano#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Soumano#10

S.Soumano#93

S.Soumano#9

S.Soumano#75
S.Soumano#66

S.Soumano#1

S.Soumano#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 1
Paris FC
Lorient3 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 2
Lorient
Lorient2 - 1
Paris FC
Lorient2 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 1
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Paris FC1 - 0
Troyes
USL Dunkerque1 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 1
Pau FC
Guingamp0 - 1
Paris FC
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Metz3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Amiens
Paris FC1 - 2
Martigues
Lorient2 - 0
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient3 - 1
Rodez Aveyron
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Troyes0 - 1
Lorient
Lorient3 - 1
Amiens
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Lorient3 - 2
Clermont
USL Dunkerque0 - 1
Lorient
Cannes AS2 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
Metz
Stade Lavallois MFC2 - 0
LorientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#13#23#30#44#51#60#70
Lorient
#12#21#30#42#57#60#70
Bastia
Grenoble
Ajaccio
Caen