French Ligue 202:00 ngày 26/01/2025

Lorient
3 - 2

Clermont
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 4-1-4-138215344936221101722
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mvuka#93 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Makengo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kroupi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kroupi#75

E.Kroupi#60

E.Kroupi#77

E.Kroupi#11

E.Kroupi#1

E.Kroupi#28

E.Kroupi#24
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-11151297312577061126
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.D.Silva#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jacquet#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Diallo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gastien#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Magnin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Diaby#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

HabibKeita#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Douane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.R.Bassouamina#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.R.Bassouamina#20

M.R.Bassouamina#22

M.R.Bassouamina#77

M.R.Bassouamina#32

M.R.Bassouamina#37

M.R.Bassouamina#30

M.R.Bassouamina#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clermont2 - 1
Lorient
Lorient5 - 0
Clermont
Clermont1 - 0
Lorient
Clermont2 - 0
Lorient
Lorient2 - 1
Clermont
Clermont0 - 2
Lorient
Lorient1 - 1
Clermont
Lorient0 - 1
Clermont
Clermont0 - 2
Lorient
Clermont0 - 1
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
USL Dunkerque0 - 1
Lorient
Cannes AS2 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
Metz
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
Tours0 - 3
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 0
Troyes
Monnaie0 - 5
Lorient
Bastia0 - 0
Lorient
Ruffiac Malestroit0 - 2
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Clermont1 - 1
Stade Lavallois MFC
Martigues0 - 1
Clermont
Caen0 - 1
Clermont
Sochaux0 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
FC Annecy2 - 0
Clermont
Angouleme1 - 2
Clermont
Clermont1 - 1
Metz
Feytiat0 - 3
Clermont
Ajaccio2 - 0
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#13#22#30#40#59#60#70
Clermont
#12#21#30#43#52#60#70
Guingamp
Grenoble
Amiens
Pau FC
Red Star FC 93