French Ligue 202:00 ngày 25/01/2025

Bastia
1 - 1

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BastiaChỉ sốPau FC
104Chỉ số 2380
8Chỉ số 23
51Chỉ số 2423
11Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 37
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Bastia
Sơ đồ 4-2-3-130242861713662771011
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meynadier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Akueson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Guidi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Ariss#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ducrocq#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Janneh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Tramoni#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Vincent#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Boutrah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Cisse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Cisse#4

Cisse#33

Cisse#15
Cisse#21

Cisse#23

Cisse#2

Cisse#5
Pau FC
Sơ đồ 4-2-3-1112222533821217910
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Gaspar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ahoussou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kalulu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Mohamed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Koudou#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mboup#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Boutaïb#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Boutaïb#4

K.Boutaïb#7

K.Boutaïb#14

K.Boutaïb#18

K.Boutaïb#27

K.Boutaïb#55

K.Boutaïb#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC1 - 1
Bastia
Pau FC1 - 2
Bastia
Bastia1 - 4
Pau FC
Pau FC2 - 6
Bastia
Bastia1 - 0
Pau FC
Bastia1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 0
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Amiens1 - 0
Bastia
Bastia0 - 1
OGC Nice
Bastia4 - 0
Ajaccio
Grenoble3 - 2
Bastia
Bastia5 - 0
Saint Joseph
Bastia3 - 1
Guingamp
Red Star FC 930 - 0
Bastia
Ajaccio0 - 0
Bastia
Bastia2 - 0
Nancy
Bastia0 - 0
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 1
USL Dunkerque
Metz0 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
St Philbert Gd Lieu1 - 1
Pau FC
Pau FC4 - 1
Red Star FC 93
Bayonne1 - 3
Pau FC
Pau FC0 - 0
Paris FC
FC Annecy2 - 0
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bastia
#11#20#30#40#58#60#70
Pau FC
#11#20#30#47#53#60#70
Stade Lavallois MFC
Troyes
Clermont
Martigues
Caen