French Ligue 202:00 ngày 02/03/2025

Lorient
3 - 1

Rodez Aveyron
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốRodez Aveyron
85Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
15Chỉ số 223
1Chỉ số 80
10Chỉ số 25
5Chỉ số 213
65Chỉ số 2535
52Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 4-1-4-13821534467762172722
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

P.Katseris#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Makengo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Tosin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kroupi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kroupi#28

E.Kroupi#9

E.Kroupi#75

E.Kroupi#66

E.Kroupi#1

E.Kroupi#5

E.Kroupi#93
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-216256242819510229
Đội hình xuất phát

L.Mpasi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.T.N.Nounchil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Vandenabeele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.H.Abdallah#28 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

D.Sacko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Cadiou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Taibi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bentayeb#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Nkada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nkada#8

T.Nkada#18

T.Nkada#11

T.Nkada#15

T.Nkada#30

T.Nkada#27

T.Nkada#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodez Aveyron3 - 3
Lorient
Rodez Aveyron0 - 1
Lorient
Lorient2 - 1
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Troyes0 - 1
Lorient
Lorient3 - 1
Amiens
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Lorient3 - 2
Clermont
USL Dunkerque0 - 1
Lorient
Cannes AS2 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
Metz
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
Tours0 - 3
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Amiens
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
Ajaccio
Guingamp3 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Clermont1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#13#21#30#40#510#60#70
Rodez Aveyron
#11#21#30#42#55#60#70
Paris FC
FC Annecy
Martigues
Caen