French Ligue 220:00 ngày 29/03/2025

Grenoble
1 - 2

Lorient
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốLorient
0Chỉ số 30
100Chỉ số 23104
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
2Chỉ số 2215
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
1Chỉ số 215
33Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Grenoble
Sơ đồ 5-3-21172924212725308938
Đội hình xuất phát

M.Pattier#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tchaptchet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Diba#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kerouedan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jabbari#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Jabbari#87

A.Jabbari#10

A.Jabbari#33

A.Jabbari#6

A.Jabbari#28

A.Jabbari#13

A.Jabbari#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lorient2 - 0
Grenoble
Lorient2 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 1
Lorient
Lorient1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 2
Lorient
Lorient2 - 2
Grenoble
Lorient1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 3
Lorient
Lorient1 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 0
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Clermont0 - 0
Grenoble
Grenoble2 - 2
Ajaccio
Pau FC1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Guingamp
Amiens1 - 4
Grenoble
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Metz3 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 0
Martigues
Caen0 - 1
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient4 - 0
Bastia
Paris FC3 - 2
Lorient
Lorient3 - 1
Rodez Aveyron
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Troyes0 - 1
Lorient
Lorient3 - 1
Amiens
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Lorient3 - 2
Clermont
USL Dunkerque0 - 1
Lorient
Cannes AS2 - 1
LorientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#11#21#30#40#52#60#70
Lorient
#12#22#30#40#55#60#70
FC Annecy