French Ligue 202:00 ngày 01/03/2025

Pau FC
1 - 0

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốGrenoble
106Chỉ số 2371
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 30
0Chỉ số 41
17Chỉ số 226
77Chỉ số 2432
15Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-2-3-112199733681721918
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Koudou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kante#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kalulu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Lopy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mboup#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Diawara#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Diawara#10

K.Diawara#24

K.Diawara#26
K.Diawara#34

K.Diawara#12

K.Diawara#55
Grenoble
Sơ đồ 3-5-21329242117258707779
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Tchaptchet#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Delos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Touray#70 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Mendy#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Diaby#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Kerouedan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kerouedan#27

A.Kerouedan#16

A.Kerouedan#38

A.Kerouedan#30

A.Kerouedan#28

A.Kerouedan#6

A.Kerouedan#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grenoble1 - 1
Pau FC
Grenoble0 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 2
Grenoble
Grenoble1 - 1
Pau FC
Pau FC0 - 0
Grenoble
Pau FC0 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 0
Pau FC
Grenoble1 - 1
Pau FC
Pau FC0 - 2
Grenoble
Grenoble1 - 1
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Caen2 - 2
Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Paris FC3 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Bastia1 - 1
Pau FC
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 1
USL Dunkerque
Metz0 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble1 - 1
Guingamp
Amiens1 - 4
Grenoble
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Metz3 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 0
Martigues
Caen0 - 1
Grenoble
Grenoble3 - 2
Bastia
Cannes AS3 - 2
Grenoble
Red Star FC 933 - 1
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#11#20#30#41#515#60#70
Grenoble
#10#20#31#40#54#60#70
Lorient
FC Annecy
Troyes
Clermont