French Ligue 220:00 ngày 22/02/2025

Caen
2 - 2

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
CaenChỉ sốPau FC
1Chỉ số 41
109Chỉ số 2382
5Chỉ số 22
6Chỉ số 213
1Chỉ số 82
5Chỉ số 33
34Chỉ số 2427
4Chỉ số 227
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Caen
Sơ đồ 3-5-2142961887761027819
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Henry#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Thomas#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.D.B.Loua#88 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Debohi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Brahimi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Gaudin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.L.Bihan#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#18

A.Mendy#25

A.Mendy#14

A.Mendy#50

A.Mendy#5

A.Mendy#20

A.Mendy#16
Pau FC
Sơ đồ 4-1-4-111242533621721918
Đội hình xuất phát

B.Kamara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gaspar#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

X.Kouassi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kalulu#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Koudou#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Mboup#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Diawara#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Diawara#7

K.Diawara#23

K.Diawara#8

K.Diawara#19

K.Diawara#55
K.Diawara#20

K.Diawara#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC1 - 0
Caen
Pau FC2 - 3
Caen
Caen2 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
Caen
Caen1 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 0
Caen
Caen1 - 2
Pau FC
Caen1 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 0
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
FC Annecy1 - 0
Caen
Caen0 - 2
USL Dunkerque
Troyes3 - 0
Caen
Caen0 - 1
Guingamp
Ajaccio2 - 1
Caen
Caen0 - 1
Grenoble
Caen0 - 1
Clermont
Guingamp2 - 1
Caen
USL Dunkerque3 - 1
Caen
Stade Lavallois MFC1 - 0
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Paris FC3 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 1
Stade Lavallois MFC
Bastia1 - 1
Pau FC
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Pau FC1 - 1
USL Dunkerque
Metz0 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 0
Ajaccio
Rodez Aveyron1 - 0
Pau FC
St Philbert Gd Lieu1 - 1
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caen
#12#21#31#45#55#60#70
Pau FC
#12#21#31#44#52#60#70
Lorient
Amiens
Martigues