French Ligue 202:00 ngày 15/02/2025

Troyes
0 - 1

Lorient
Thống kê
Thống kê trận đấu
TroyesChỉ sốLorient
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
3Chỉ số 224
1Chỉ số 30
46Chỉ số 2446
117Chỉ số 23126
0Chỉ số 40
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Troyes
Sơ đồ 4-4-21617641484210112112
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kante#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Ahamada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Irié#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N. d. Préville#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. d. Préville#23

N. d. Préville#18

N. d. Préville#1

N. d. Préville#7

N. d. Préville#32

N. d. Préville#27

N. d. Préville#9
Lorient
Sơ đồ 4-1-4-138241534469362211028
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kalulu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Mvuka#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Soumano#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Soumano#27

S.Soumano#77

S.Soumano#22

S.Soumano#1

S.Soumano#17

S.Soumano#5

S.Soumano#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lorient2 - 0
Troyes
Lorient2 - 0
Troyes
Troyes2 - 2
Lorient
Lorient1 - 1
Troyes
Troyes2 - 0
Lorient
Lorient0 - 1
Troyes
Lorient0 - 3
Troyes
Troyes2 - 0
Lorient
Lorient0 - 0
Troyes
Troyes2 - 1
LorientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Martigues1 - 2
Troyes
Troyes1 - 2
Stade Brestois 29
Troyes3 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC1 - 0
Troyes
Troyes0 - 1
FC Annecy
Troyes1 - 0
Stade Rennais FC
Rodez Aveyron2 - 1
Troyes
Amiens0 - 3
Troyes
Troyes3 - 0
Metz
Troyes4 - 0
MartiguesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Lorient3 - 1
Amiens
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Lorient3 - 2
Clermont
USL Dunkerque0 - 1
Lorient
Cannes AS2 - 1
Lorient
Lorient0 - 0
Metz
Stade Lavallois MFC2 - 0
Lorient
Tours0 - 3
Lorient
Lorient2 - 0
Paris FC
Lorient2 - 0
TroyesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Troyes
#10#20#30#41#54#60#70
Lorient
#11#20#30#40#54#60#70
Guingamp
Bastia
Grenoble
Ajaccio
Pau FC