Georgia Erovnuli Liga 222:00 ngày 28/05/2025

Lokomotiv Tbilisi
0 - 0

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv TbilisiChỉ sốFC Sioni Bolnisi
41Chỉ số 2439
1Chỉ số 30
76Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 24
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-1-4-111634226211020119
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
n.kvelashvili#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
giorgi todua#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
lasha menteshashvili#38
lasha menteshashvili#30
lasha menteshashvili#32
lasha menteshashvili#15
lasha menteshashvili#34

lasha menteshashvili#12
lasha menteshashvili#13
lasha menteshashvili#17
lasha menteshashvili#36
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-13526824143026232217
Đội hình xuất phát

M.Cupic#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
messiachenko#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Givi·Mukbaniani#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Verulidze#32
A.Verulidze#36
A.Verulidze#7
A.Verulidze#13
A.Verulidze#27

A.Verulidze#29
A.Verulidze#34

A.Verulidze#21
A.Verulidze#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi4 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Samtredia
Merani Martvili0 - 2
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Tbilisi
#10#20#30#41#52#60#70
FC Sioni Bolnisi
#10#20#30#40#54#60#70