Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 24/05/2025

Iberia 1999 B
0 - 0

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iberia 1999 BChỉ sốFC Sioni Bolnisi
6Chỉ số 24
0Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2447
2Chỉ số 2215
38Chỉ số 2562
57Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-2-3-116225152720182281914
Đội hình xuất phát
R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Chanturia#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
g.chachua#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Goshteliani#3

G.Goshteliani#5
G.Goshteliani#7
G.Goshteliani#13
G.Goshteliani#11
G.Goshteliani#26
G.Goshteliani#39
G.Goshteliani#1
G.Goshteliani#30
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1322682430237103617
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
messiachenko#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
kuj beselia#36 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Verulidze#11

A.Verulidze#21

A.Verulidze#22
A.Verulidze#34

A.Verulidze#29
A.Verulidze#13

A.Verulidze#26

A.Verulidze#35
A.Verulidze#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
FC Gonio0 - 4
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi II1 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
Samtredia
Spaeri FC3 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iberia 1999 B
#10#20#30#42#56#60#70
FC Sioni Bolnisi
#10#20#30#41#54#60#70