Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 06/04/2025

FC Sioni Bolnisi
1 - 1

Iberia 1999 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốIberia 1999 B
1Chỉ số 41
10Chỉ số 213
0Chỉ số 81
2Chỉ số 30
72Chỉ số 2528
149Chỉ số 2377
6Chỉ số 22
105Chỉ số 2433
6Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-4-232238247146231029
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dundua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
t.makatsaria#11

t.makatsaria#17
t.makatsaria#4
t.makatsaria#13
t.makatsaria#30

t.makatsaria#22
t.makatsaria#1

t.makatsaria#21

t.makatsaria#9
Iberia 1999 B
Sơ đồ 3-5-216251526218203023914
Đội hình xuất phát
R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Z.Lataria#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
zaza tsamalashvili#30 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
g.tabatadze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Dzagania#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Goshteliani#10
G.Goshteliani#40
G.Goshteliani#19
G.Goshteliani#11
G.Goshteliani#22

G.Goshteliani#5
G.Goshteliani#8
G.Goshteliani#12
G.Goshteliani#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
WIT Georgia TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
FC Gonio
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B3 - 1
Dinamo Tbilisi II
Samtredia1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 4
Gareji Sagarejo
Aragvi Dusheti0 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 2
Aragvi Dusheti
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Iberia 1999 B
FC Varketili2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 5
Gareji SagarejoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#11#20#31#42#56#60#70
Iberia 1999 B
#11#21#31#40#52#60#70
Spaeri FC