Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 28/04/2025

FC Gonio
0 - 2

FC Sioni Bolnisi
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 4-2-3-1332354320242391117
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Varshanidze#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
vitor gabriel#23 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
abuselidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
beridze#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

beridze#16
beridze#10
beridze#8
beridze#12
beridze#7

beridze#6
beridze#1
beridze#30
beridze#15
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-4-1-1322821243662317109
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Potskhveria#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kuj beselia#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

Luca sherozia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Luca sherozia#11
Luca sherozia#19

Luca sherozia#22
Luca sherozia#30

Luca sherozia#26
Luca sherozia#4

Luca sherozia#35
Luca sherozia#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B0 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio4 - 5
Torpedo Kutaisi
FC Gonio2 - 1
Iberia 1999 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#10#20#30#42#55#60#70
FC Sioni Bolnisi
#12#21#30#41#53#60#70