Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 02/05/2025

FC Gonio
2 - 1

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốLokomotiv Tbilisi
1Chỉ số 217
3Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2367
0Chỉ số 81
0Chỉ số 26
47Chỉ số 2453
3Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gonio
Sơ đồ 4-2-3-1332273546161120312
Đội hình xuất phát
R.Takidze#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Partenadze#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Gleb·Krivtsov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kasradze#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mosidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mamasakhlisi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Mnatsakanyan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

g.ivaniadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
igor#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I.Komakhidze#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ingorokva#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ingorokva#22
Ingorokva#10
Ingorokva#17
Ingorokva#23
Ingorokva#8
Ingorokva#7
Ingorokva#1
Ingorokva#30
Ingorokva#24
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1116342210152192314
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tornike molashvili#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
nikoloz gogokhia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
n.kvelashvili#21 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Luka archaya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
denis amoako#7
denis amoako#20
denis amoako#18
denis amoako#13

denis amoako#12
denis amoako#32
denis amoako#30
denis amoako#2
denis amoako#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio0 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 2
Samtredia
Merani Martvili1 - 3
FC Gonio
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B0 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II1 - 1
FC Gonio
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Gonio4 - 5
Torpedo KutaisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#12#20#30#43#50#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#11#20#30#42#56#60#70