Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 12/04/2025

FC Sioni Bolnisi
1 - 0

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốLokomotiv Tbilisi
1Chỉ số 31
112Chỉ số 23130
4Chỉ số 23
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
66Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1322481361417102329
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Eradze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
javakhishvili#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
t.makatsaria#11
t.makatsaria#19
t.makatsaria#7

t.makatsaria#35

t.makatsaria#26
t.makatsaria#30

t.makatsaria#22

t.makatsaria#21

t.makatsaria#9
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-3-311648221069231411
Đội hình xuất phát
L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Shashiashvili#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
g.geguchadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Khositashvili#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
frank chileshe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Luka archaya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Kalandadze#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Kalandadze#7
L.Kalandadze#20

L.Kalandadze#3
L.Kalandadze#13

L.Kalandadze#12
L.Kalandadze#15
L.Kalandadze#32
L.Kalandadze#30
L.Kalandadze#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi4 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi5 - 2
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 2
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
FC Gonio
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Aragvi DushetiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#11#21#30#41#54#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#10#20#30#42#53#60#70