Spanish Segunda Division02:30 ngày 04/03/2025

Mirandes
2 - 0

Tenerife
Thống kê
Thống kê trận đấu
MirandesChỉ sốTenerife
5Chỉ số 211
44Chỉ số 2556
110Chỉ số 2394
46Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
7Chỉ số 2210
1Chỉ số 80
3Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirandes
Sơ đồ 5-3-2132225152910619179
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Tachi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

I.Benito#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Lachuer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Izeta#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Panichelli#7

J.Panichelli#27

J.Panichelli#21

J.Panichelli#33

J.Panichelli#20

J.Panichelli#1

J.Panichelli#31

J.Panichelli#8

J.Panichelli#4

J.Panichelli#11

J.Panichelli#3
Tenerife
Sơ đồ 4-4-2252954233151611188
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Abrante#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.León#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Aarón#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Gallego#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Diarra#17

Y.Diarra#19

Y.Diarra#6

Y.Diarra#12

Y.Diarra#21

Y.Diarra#3

Y.Diarra#20

Y.Diarra#1

Y.Diarra#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tenerife1 - 0
Mirandes
Tenerife2 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 0
Mirandes
Mirandes1 - 0
Tenerife
Mirandes2 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 2
Mirandes
Mirandes0 - 0
Tenerife
Tenerife1 - 2
Mirandes
Tenerife4 - 1
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Levante1 - 0
Mirandes
Mirandes4 - 1
Racing de Ferrol
Granada CF0 - 0
Mirandes
Mirandes3 - 0
Elche CF
Cadiz CF3 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
Mirandes
RC Deportivo0 - 4
Mirandes
Mirandes1 - 1
Sporting Gijon
Almeria1 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Malaga1 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 3
Cordoba
Elche CF2 - 0
Tenerife
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
Tenerife0 - 1
Eldense
Real Zaragoza2 - 2
Tenerife
Tenerife2 - 0
Castellon
Tenerife0 - 3
Levante
Tenerife1 - 2
CA OsasunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirandes
#12#21#30#41#53#60#70
Tenerife
#10#20#30#43#50#60#70
Real Oviedo
Racing Santander
Eibar
Burgos CF
FC Cartagena