Spanish Segunda Division02:00 ngày 06/04/2025

Sporting Gijon
1 - 3

Tenerife
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting GijonChỉ sốTenerife
61Chỉ số 2450
8Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
115Chỉ số 2387
6Chỉ số 211
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Gijon
Sơ đồ 4-3-312422561410171921
Đội hình xuất phát

R.Yáñez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Rosas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Pier#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Sánchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.García#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Martín#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Mendez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

J.Dubasin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Otero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Serrano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Serrano#15

N.Serrano#20

N.Serrano#3

N.Serrano#13

N.Serrano#9

N.Serrano#16

N.Serrano#11

N.Serrano#12

N.Serrano#27

N.Serrano#18

N.Serrano#29

N.Serrano#28
Tenerife
Sơ đồ 4-4-22529225211161517820
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Abrante#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.González#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sanz#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mesa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mesa#9

M.Mesa#6

M.Mesa#18

M.Mesa#19

M.Mesa#21

M.Mesa#33

M.Mesa#3

M.Mesa#1

M.Mesa#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tenerife1 - 1
Sporting Gijon
Tenerife1 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon2 - 1
Tenerife
Sporting Gijon1 - 0
Tenerife
Tenerife1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 2
Tenerife
Tenerife0 - 0
Sporting Gijon
Tenerife1 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Gijon
SD Huesca3 - 2
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 2
Albacete Balompié SAD
Cordoba1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Racing Santander
Real Zaragoza1 - 1
Sporting Gijon
Sporting Gijon1 - 1
Almeria
Levante0 - 0
Sporting Gijon
Sporting Gijon0 - 0
Eibar
Sporting Gijon2 - 0
Burgos CF
Granada CF3 - 1
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife2 - 1
Granada CF
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
SD Huesca
Mirandes2 - 0
Tenerife
Malaga1 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 3
Cordoba
Elche CF2 - 0
Tenerife
Tenerife3 - 1
Albacete Balompié SAD
Tenerife0 - 0
RC DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Gijon
#11#20#30#42#56#60#70
Tenerife
#13#20#30#42#511#60#70
Real Oviedo
Castellon
Eldense
Racing de Ferrol
FC Cartagena