Spanish Segunda Division02:00 ngày 21/04/2025

RC Deportivo
0 - 0

Tenerife
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốTenerife
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 214
36Chỉ số 2446
2Chỉ số 32
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
122Chỉ số 2378
9Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 4-4-2256154111712810213
Đội hình xuất phát

H.Leite#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Petxa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Vázquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tošić#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Mella#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Mfulu#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soriano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Eddahchouri#3 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Eddahchouri#2

Z.Eddahchouri#26

Z.Eddahchouri#19

Z.Eddahchouri#22

Z.Eddahchouri#28

Z.Eddahchouri#1

Z.Eddahchouri#33

Z.Eddahchouri#9
Z.Eddahchouri#38

Z.Eddahchouri#14
Z.Eddahchouri#7

Z.Eddahchouri#24
Tenerife
Sơ đồ 4-4-225292212211331517820
Đội hình xuất phát

E.Badia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Abrante#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mellot#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Landazuri#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Rodríguez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Aarón#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Bodiger#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Rubio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Diarra#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Mesa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Mesa#19

M.Mesa#18

M.Mesa#6

M.Mesa#4
M.Mesa#40

M.Mesa#21

M.Mesa#3

M.Mesa#10

M.Mesa#23

M.Mesa#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tenerife0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Tenerife
Tenerife1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Tenerife
RC Deportivo0 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 2
RC Deportivo
Tenerife0 - 3
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
TenerifeĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Mirandes2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Racing de Ferrol0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
FC Cartagena
Castellon2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Real Oviedo1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
SD Huesca
Eldense2 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tenerife
Tenerife0 - 0
Burgos CF
Sporting Gijon1 - 3
Tenerife
Tenerife2 - 1
Granada CF
Tenerife2 - 1
Cadiz CF
Racing Santander2 - 1
Tenerife
Tenerife2 - 0
SD Huesca
Mirandes2 - 0
Tenerife
Malaga1 - 0
Tenerife
Tenerife2 - 3
Cordoba
Elche CF2 - 0
TenerifeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#10#20#30#42#58#60#70
Tenerife
#10#20#30#42#57#60#70
Levante
Eibar
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza