Belgian Pro League02:45 ngày 02/02/2025

Racing Genk
1 - 0

Beerschot Wilrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing GenkChỉ sốBeerschot Wilrijk
1Chỉ số 32
0Chỉ số 41
167Chỉ số 2366
68Chỉ số 2426
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 210
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Racing Genk
Sơ đồ 4-2-3-1397736182182320799
Đội hình xuất phát

M.Penders#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Steuckers#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Karetsas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Baah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Arokodare#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arokodare#1

T.Arokodare#24

T.Arokodare#9

T.Arokodare#27

T.Arokodare#44

T.Arokodare#19

T.Arokodare#32

T.Arokodare#15

T.Arokodare#46
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-4-233665647204742259
Đội hình xuất phát

N.Shinton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Fayed#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Plat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Reyners#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Cagro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Martha#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Colassin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ayouba·Kosiah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ayouba·Kosiah#3

Ayouba·Kosiah#28

Ayouba·Kosiah#19

Ayouba·Kosiah#30

Ayouba·Kosiah#11

Ayouba·Kosiah#71

Ayouba·Kosiah#55

Ayouba·Kosiah#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beerschot Wilrijk3 - 4
Racing Genk
Racing Genk4 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 0
Racing Genk
Racing Genk1 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk5 - 2
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Genk
KVC Westerlo1 - 2
Racing Genk
KV Mechelen1 - 2
Racing Genk
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Sint-Truidense0 - 4
Racing Genk
Royal Antwerp2 - 2
Racing Genk
Racing Genk2 - 0
Anderlecht
Club Brugge2 - 0
Racing Genk
Racing Genk3 - 2
KV Kortrijk
Racing Genk1 - 1
Standard LiegeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Club Brugge4 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard Liege
Anderlecht2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
KV Mechelen
Beerschot Wilrijk3 - 2
Cercle BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Genk
#11#21#30#41#57#60#70
Beerschot Wilrijk
#10#20#31#42#52#60#70
KAA Gent
RC Sporting Charleroi
FCV Dender EH