Belgian Pro League19:30 ngày 16/02/2025

KAA Gent
3 - 2

Beerschot Wilrijk
Lineup
Đội hình trận đấu
KAA Gent
Sơ đồ 3-4-1-23318421151636914
Đội hình xuất phát

D.Roef#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Samoise#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Kotto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sonko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lopes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Knieper#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Brown#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Gandelman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Guojohnsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Vanzier#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vanzier#32

D.Vanzier#19

D.Vanzier#13

D.Vanzier#24

D.Vanzier#15

D.Vanzier#45

D.Vanzier#20

D.Vanzier#27

D.Vanzier#12
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-2-3-1332665420168257710
Đội hình xuất phát

N.Shinton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Dagba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Plat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Colassin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.V.L.Parra#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Redan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Redan#32

D.Redan#9

D.Redan#30

D.Redan#11

D.Redan#17

D.Redan#42

D.Redan#71

D.Redan#3

D.Redan#26

D.Redan#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beerschot Wilrijk0 - 0
KAA Gent
Beerschot Wilrijk0 - 2
KAA Gent
KAA Gent2 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
KAA Gent
KAA Gent5 - 1
Beerschot Wilrijk
KAA Gent3 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 3
KAA GentĐối chiếu
Phong độ gần đây của KAA Gent
KAA Gent0 - 3
Real Betis
KV Mechelen3 - 3
KAA Gent
KAA Gent1 - 0
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
RC Sporting Charleroi
FCV Dender EH0 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 3
Union Saint-Gilloise
Standard Liege0 - 1
KAA Gent
Larne FC1 - 0
KAA Gent
KAA Gent1 - 1
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Club Brugge4 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard Liege
Anderlecht2 - 1
Beerschot WilrijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KAA Gent
#13#21#30#40#58#60#70
Beerschot Wilrijk
#12#21#31#43#56#60#70
KVC Westerlo
Sint-Truidense