Belgian Pro League01:15 ngày 10/02/2025

Beerschot Wilrijk
1 - 1

RC Sporting Charleroi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Beerschot WilrijkChỉ sốRC Sporting Charleroi
46Chỉ số 2442
10Chỉ số 228
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2397
2Chỉ số 31
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-2-3-1336656416204225710
Đội hình xuất phát

N.Shinton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Fayed#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Plat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Sahabo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Martha#42 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Colassin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Reyners#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Redan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Redan#77

D.Redan#9

D.Redan#8

D.Redan#11

D.Redan#71

D.Redan#2

D.Redan#3

D.Redan#26

D.Redan#32
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-13029214152267181019
Đội hình xuất phát

M.Koné#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Rogelj#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ousou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dragsnes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Mbenza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#70

N.Stulic#98

N.Stulic#24

N.Stulic#99

N.Stulic#95

N.Stulic#55

N.Stulic#5
N.Stulic#43

N.Stulic#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Sporting Charleroi3 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi5 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi4 - 0
Beerschot WilrijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
Racing Genk1 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 4
Union Saint-Gilloise
Club Brugge4 - 2
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard Liege
Anderlecht2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi5 - 0
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
KAA Gent1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
RC Sporting Charleroi
Royal Antwerp1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Standard Liege
Racing Genk3 - 0
RC Sporting CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Beerschot Wilrijk
#11#21#30#42#54#60#70
RC Sporting Charleroi
#11#20#30#41#55#60#70
KVC Westerlo